營柴 yíng chái · doanh sài Hán Việt: doanh sài · Pinyin: yíng chái Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 柴 (sài)Pinyinyíng cháiHán Việtdoanh sàiCấu tạo營 + 柴 · doanh + sài nghĩa thành phần: doanh + sài