營植 yíng zhí · doanh thực Hán Việt: doanh thực · Pinyin: yíng zhí Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 植 (thực)Pinyinyíng zhíHán Việtdoanh thựcCấu tạo營 + 植 · doanh + thực nghĩa thành phần: doanh + thực