營殖

yíng zhí doanh thực

Hán Việt: doanh thực · Pinyin: yíng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Doanh lợi 營利. doanh thực doanh thực ☆Như Doanh lợi 營利.