營殖

yíng zhídoanh thực

Hán Việt: doanh thực · Pinyin: yíng zhí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.种植。 2.谓经商求利。

Cấu tạo: 營 (doanh) + 殖 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiếm lời

Từ liên quan

Gần nghĩa

殖利 · 殖民 · 營利 · 營區 · 營妓 · 營救 · 營業 · 營求