營氣 yíng qì · doanh khí Hán Việt: doanh khí · Pinyin: yíng qì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 氣 (khí)Pinyinyíng qìHán Việtdoanh khíCấu tạo營 + 氣 · doanh + khí nghĩa thành phần: doanh + khí