營營苟苟

yíng yíng gǒu gǒu doanh doanh cẩu cẩu

Hán Việt: doanh doanh cẩu cẩu · Pinyin: yíng yíng gǒu gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (doanh) + (cẩu) + (cẩu)