營理 yíng lǐ · doanh lí Hán Việt: doanh lí · Pinyin: yíng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 理 (lí)Pinyinyíng lǐHán Việtdoanh líCấu tạo營 + 理 · doanh + lí nghĩa thành phần: doanh + lí