營畫 yíng huà · doanh họa Hán Việt: doanh họa · Pinyin: yíng huà Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 畫 (họa)Pinyinyíng huàHán Việtdoanh họaCấu tạo營 + 畫 · doanh + họa nghĩa thành phần: doanh + họa