營療

yíng liáodoanh liệu

Hán Việt: doanh liệu · Pinyin: yíng liáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.治病。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

治病。《魏書.卷九一.術藝傳.王顯傳》:「延昌二年秋,以營療之功,封衛南伯。」

Cấu tạo: 營 (doanh) + 療 (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữa bệnh
  • Biên soạn 營療 yíngliáo v. treat/cure an illness

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 治病。《魏書.卷九一.術藝傳.王顯傳》:「延昌二年秋,以營療之功,封衛南伯。」

Eng

  • Cihui 營療 yíngliáo v. treat/cure an illness

Từ liên quan

Gần nghĩa

營利 · 營區 · 營妓 · 營救 · 營業 · 營殖 · 營求 · 營生