營福

yíng fú doanh phúc

Hán Việt: doanh phúc · Pinyin: yíng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 求福。《新唐書.卷一九八.儒學傳上.張士衡傳》:「復問:『事佛營福,其應奈何?』」