營給 yíng gěi · doanh cấp Hán Việt: doanh cấp · Pinyin: yíng gěi Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 給 (cấp)Pinyinyíng gěiHán Việtdoanh cấpCấu tạo營 + 給 · doanh + cấp nghĩa thành phần: doanh + cấp