營織 yíng zhī · doanh chức Hán Việt: doanh chức · Pinyin: yíng zhī Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 織 (chức)Pinyinyíng zhīHán Việtdoanh chứcCấu tạo營 + 織 · doanh + chức nghĩa thành phần: doanh + chức