營繞 yíng rào · doanh nhiễu Hán Việt: doanh nhiễu · Pinyin: yíng rào Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 繞 (nhiễu)Pinyinyíng ràoHán Việtdoanh nhiễuCấu tạo營 + 繞 · doanh + nhiễu nghĩa thành phần: doanh + nhiễu