營繪 yíng huì · doanh hội Hán Việt: doanh hội · Pinyin: yíng huì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 繪 (hội)Pinyinyíng huìHán Việtdoanh hộiCấu tạo營 + 繪 · doanh + hội nghĩa thành phần: doanh + hội