營纘 yíng zuǎn · doanh toản Hán Việt: doanh toản · Pinyin: yíng zuǎn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 纘 (toản)Pinyinyíng zuǎnHán Việtdoanh toảnCấu tạo營 + 纘 · doanh + toản nghĩa thành phần: doanh + toản