營舍
doanh xá
Hán Việt: doanh xá · Pinyin: yíng shě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 營區的建築物,供部隊駐宿之用。《宋史.卷二八五.賈昌朝傳》:「太祖朝,令諸軍毋得食肉衣帛,營舍有粥酒肴則逐去,士卒有服繒綵者笞責之。」
Eng
- Cihui 營舍 íngshè p.w. barracks M:⁴zuò
Hán Việt: doanh xá · Pinyin: yíng shě