營蜜 yíng mì · doanh mật Hán Việt: doanh mật · Pinyin: yíng mì Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 蜜 (mật)Pinyinyíng mìHán Việtdoanh mậtCấu tạo營 + 蜜 · doanh + mật nghĩa thành phần: doanh + mật