營解 yíng jiě · doanh giải Hán Việt: doanh giải · Pinyin: yíng jiě Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 解 (giải)Pinyinyíng jiěHán Việtdoanh giảiCấu tạo營 + 解 · doanh + giải nghĩa thành phần: doanh + giải