營販

yíng fàn doanh phiến

Hán Việt: doanh phiến · Pinyin: yíng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ chung việc buôn bán làm ăn. doanh bản doanh bản ☆Chỉ chung việc buôn bán làm ăn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經營販賣。《北史.卷一九.魏獻文六王列傳.北海王詳》:「貪冒無厭,公私營販。」

Eng

  • Cihui 營販 íngfàn v. manage a sales business