營販

yíng fàndoanh phiến

Hán Việt: doanh phiến · Pinyin: yíng fàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹经商。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

經營販賣。《北史.卷一九.魏獻文六王列傳.北海王詳》:「貪冒無厭,公私營販。」

Cấu tạo: 營 (doanh) + 販 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buôn bán
  • Biên soạn v. manage a sales business

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經營販賣。《北史.卷一九.魏獻文六王列傳.北海王詳》:「貪冒無厭,公私營販。」

Eng

  • Cihui 營販 íngfàn v. manage a sales business

Từ liên quan

Gần nghĩa

營利 · 營區 · 營妓 · 營救 · 營業 · 營殖 · 營求 · 營生