營隊

doanh đội

Hán Việt: doanh đội

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (đội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隊伍。如:「這次有數百個營隊參加全國童子軍大露營。」

Eng

  • Cihui 營隊 íngduì p.w. armed unit