營饌 yíng zhuàn · doanh soạn Hán Việt: doanh soạn · Pinyin: yíng zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 饌 (soạn)Pinyinyíng zhuànHán Việtdoanh soạnCấu tạo營 + 饌 · doanh + soạn nghĩa thành phần: doanh + soạn Nghĩa EngCihui 營饌 íngzhuàn v. <wr.> prepare to eat