營齋

yíng zhāi doanh trai

Hán Việt: doanh trai · Pinyin: yíng zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (trai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm cơm chay mời tăng ni ăn. doanh trai doanh trai ☆Làm cơm chay mời tăng ni ăn.

Eng

  • Cihui 營齋 íngzhāi v.o. provide monks with meals and have masses said for the departed