燭燭

zhú zhú chúc chúc

Hán Việt: chúc chúc · Pinyin: zhú zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (chúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明亮的樣子。《文選.蘇武.詩四首之四》:「燭燭晨明月,馥馥秋蘭芳。」

Eng

  • Cihui 燭燭 húzhú adv. brightly; brilliantly