燭車 zhú chē · chúc xa Hán Việt: chúc xa · Pinyin: zhú chē Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 車 (xa)Pinyinzhú chēHán Việtchúc xaCấu tạo燭 + 車 · chúc + xa nghĩa thành phần: chúc + xa