燮燮 xiè xiè · tiếp tiếp Hán Việt: tiếp tiếp · Pinyin: xiè xiè Tổng quan Cấu tạo: 燮 (tiếp) + 燮 (tiếp)Pinyinxiè xièHán Việttiếp tiếpCấu tạo燮 + 燮 · tiếp + tiếp nghĩa thành phần: tiếp + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。