燻目 xūn mù · huân mục Hán Việt: huân mục · Pinyin: xūn mù Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 目 (mục)Pinyinxūn mùHán Việthuân mụcCấu tạo燻 + 目 · huân + mục nghĩa thành phần: huân + mục