燿1.

Tổng quan

[hvdtd] háy sáng — Rọi sáng. Như chữ Diệu 曜 — Các âm khác là Sảo, Thước. Xem các âm này

Cấu tạo: 燿 (diệu) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác háy sáng — Rọi sáng. Như chữ Diệu 曜 — Các âm khác là Sảo, Thước. Xem các âm này