爆倉 bào cāng · bạo thương Hán Việt: bạo thương · Pinyin: bào cāng Tổng quan Cấu tạo: 爆 (bạo) + 倉 (thương)Pinyinbào cāngHán Việtbạo thươngCấu tạo爆 + 倉 · bạo + thương nghĩa thành phần: bạo + thương