爌爌 kuàng kuàng · hoảng hoảng Hán Việt: hoảng hoảng · Pinyin: kuàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 爌 (hoảng) + 爌 (hoảng)Pinyinkuàng kuàngHán Việthoảng hoảngCấu tạo爌 + 爌 · hoảng + hoảng nghĩa thành phần: hoảng + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮貌。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮貌。