爚爚
dược dược
Hán Việt: dược dược · Pinyin: yuè yuè
Tổng quan
1.光采耀目貌。
光明的樣子。《文選.班固.西都賦》:「震震爚爚,雷奔電激。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tươi sáng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光明的樣子。《文選.班固.西都賦》:「震震爚爚,雷奔電激。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.光采耀目貌。
Hán Việt: dược dược · Pinyin: yuè yuè
1.光采耀目貌。
光明的樣子。《文選.班固.西都賦》:「震震爚爚,雷奔電激。」