爚爚

yuè yuè dược dược

Hán Việt: dược dược · Pinyin: yuè yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光明的樣子。《文選.班固.西都賦》:「震震爚爚,雷奔電激。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光采耀目貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光采耀目貌。