爛爛

làn làn lạn lạn

Hán Việt: lạn lạn · Pinyin: làn làn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (lạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爛爛 ànlàn* r.f. bright; brilliant