爛飯 làn fàn · lạn phạn Hán Việt: lạn phạn · Pinyin: làn fàn Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 飯 (phạn)Pinyinlàn fànHán Việtlạn phạnCấu tạo爛 + 飯 · lạn + phạn nghĩa thành phần: lạn + phạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 上海方言。稱熟手、內行。EngCihui 爛飯 ànfàn* n. soft rice