爬犁
ba lê
Hán Việt: ba lê · Pinyin: pá lí
Tổng quan
xe trượt tuyết xe trượt tuyết。雪橇。也作扒犁。
Nghĩa
Việt
- Cihui xe trượt tuyết xe trượt tuyết。雪橇。也作扒犁。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黑龍江結冰時在冰上行走的工具。即雪橇。也作「扒犁」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。也作扒犁”。即雪橇”。一种在冰雪上用狗、鹿、马等拉力滑行的没有轮子的交通工具。
Eng
- CC-CEDICT sledge
- Cihui sledge