爬飯 ba phạn Hán Việt: ba phạn Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 飯 (phạn)Hán Việtba phạnCấu tạo爬 + 飯 · ba + phạn nghĩa thành phần: ba + phạn Nghĩa EngCihui 爬飯 áfàn v.o. shovel rice into the mouth with chopsticks