爰爰

yuán yuán viên viên

Hán Việt: viên viên · Pinyin: yuán yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舒緩的樣子。《詩經.王風.兔爰》:「有兔爰爰,雉離于羅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舒缓貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舒缓貌。

Eng

  • Cihui 爰爰 yuányuán r.f. <wr.> slow and cautious