愛習 ài xí · ái tập Hán Việt: ái tập · Pinyin: ài xí Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 習 (tập)Pinyinài xíHán Việtái tậpCấu tạo愛 + 習 · ái + tập nghĩa thành phần: ái + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近熟习; 指亲近熟悉的人; 乐于学习。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近熟习。 2.指亲近熟悉的人。 3.乐于学习。