愛親 ài qīn · ái thân Hán Việt: ái thân · Pinyin: ài qīn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 親 (thân)Pinyinài qīnHán Việtái thânCấu tạo愛 + 親 · ái + thân nghĩa thành phần: ái + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱昵亲属; 指受爱昵的亲属; 爱父母﹑尊长; 敬爱亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.爱昵亲属。 2.指受爱昵的亲属。 3.爱父母﹑尊长。 4.敬爱亲近。