愛養

ài yǎng ái dưỡng

Hán Việt: ái dưỡng · Pinyin: ài yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱护养育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱护养育。