愛力 ài lì · ái lực Hán Việt: ái lực · Pinyin: ài lì Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 力 (lực)Pinyinài lìHán Việtái lựcCấu tạo愛 + 力 · ái + lực nghĩa thành phần: ái + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱惜人力物力; 吸引力,团结力; 友爱精神。Tân Hoa Tự Điển 1.爱惜人力物力。 2.吸引力,团结力。 3.友爱精神。