愛口

ài kǒu ái khẩu

Hán Việt: ái khẩu · Pinyin: ài kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓说话慎重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话慎重。