爱听
ái thính
Hán Việt: ái thính
Tổng quan
thích nghe
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thích nghe
- VietPhrases thích nghe
- Tần suất từ thích nghe
- Biên soạn 愛聽 i tīng v. like to listen to or hear
Eng
- Cihui 愛聽 i tīng v. like to listen to or hear; Tā ∼ hǎohuà. He likes to hear compliments
- Tần suất từ 愛聽 i tīng v. like to listen to or hear , Tā ∼ hǎohuà. He likes to hear compliments