愛嗜

ài shì ái thị

Hán Việt: ái thị · Pinyin: ài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹嗜好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹嗜好。