愛女

ài nǚ ái nữ

Hán Việt: ái nữ · Pinyin: ài nǚ

Tổng quan

ái nữ: con gái rượu/con gái yêu/háo sắc/mê gái

Cấu tạo: (ái) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái nữ: con gái rượu/con gái yêu/háo sắc/mê gái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宠爱的女儿; 贪爱女色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宠爱的女儿。 2.贪爱女色。

Eng

  • Cihui 愛女 inǚ n. beloved daughter