愛奴 ài nú · ái nô Hán Việt: ái nô · Pinyin: ài nú Tổng quan xem 阿伊努 Cấu tạo: 愛 (ái) + 奴 (nô)Pinyinài núHán Việtái nôCấu tạo愛 + 奴 · ái + nô nghĩa thành phần: ái + nô Nghĩa ViệtCihui xem 阿伊努EngCC-CEDICT see 阿伊努[A1 yi1 nu3]Cihui see 阿伊努