愛嬌

ài jiāo ái kiều

Hán Việt: ái kiều · Pinyin: ài jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妩媚可爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妩媚可爱。