愛寶

ài bǎo ái bảo

Hán Việt: ái bảo · Pinyin: ài bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"爱寶"; 爱惜;珍惜; 爱惜宝物;隐藏宝物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"爱寶"。 2.爱惜;珍惜。 3.爱惜宝物;隐藏宝物。