愛寵

ài chǒng ái sủng

Hán Việt: ái sủng · Pinyin: ài chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宠爱,喜爱; 指宠爱的人。多指爱妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宠爱,喜爱。 2.指宠爱的人。多指爱妾。

Eng

  • Cihui 愛寵 ichǒng v. 1. bestow favor on 2. indulge; spoil