愛將

ài jiàng ái tương

Hán Việt: ái tương · Pinyin: ài jiàng

Tổng quan

phó tướng đáng tin cậy

Cấu tạo: (ái) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phó tướng đáng tin cậy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寵信的將領。《三國演義》第六回:「歸到本寨,喚來問時,乃董卓愛將李傕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受上级喜爱、赏识的将领或下属。

Eng

  • CC-CEDICT trusted lieutenant
  • Cihui trusted lieutenant