愛崗

ài gǎng ái cương

Hán Việt: ái cương · Pinyin: ài gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热爱自己的工作岗位:~敬业。