愛幸

ài xìng ái hạnh

Hán Việt: ái hạnh · Pinyin: ài xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宠幸。旧指帝王宠爱妇女天子甚爱幸之。