愛德 ài dé · ái đức Hán Việt: ái đức · Pinyin: ài dé Tổng quan Aide (thương hiệu) Cấu tạo: 愛 (ái) + 德 (đức)Pinyinài déHán Việtái đứcCấu tạo愛 + 德 · ái + đức nghĩa thành phần: ái + đức Nghĩa ViệtCihui Aide (thương hiệu)EngCC-CEDICT Aide (brand)Cihui Aide (brand)